genus sivapithecus
Danh từ riêng (thuật ngữ phân loại học): - Chi Sivapithecus: Một chi linh trưởng đã tuyệt chủng, sống vào đầu kỷ Pliocen (khoảng 12–8 triệu năm trước). Đây là một nhóm vượn người hóa thạch, được coi là tổ tiên xa của tinh tinh và khỉ đột hiện đại.
- (Chi Sivapithecus được biết đến qua các hóa thạch tìm thấy ở châu Á.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Sivapithecus để hiểu về sự tiến hóa của loài vượn lớn.)
"genus Sivapithecus is considered a stem group": Chi Sivapithecus được coi là một nhóm gốc, từ đó các loài vượn lớn hiện đại phát triển.
- The genus Sivapithecus is considered a stem group for the Ponginae subfamily. (Chi Sivapithecus được coi là một nhóm gốc cho phân họ Ponginae.)
"fossils attributed to genus Sivapithecus": Các hóa thạch được quy cho chi Sivapithecus.
- Fossils attributed to genus Sivapithecus have been found in the Siwalik Hills of India. (Các hóa thạch được quy cho chi Sivapithecus đã được tìm thấy ở đồi Siwalik, Ấn Độ.)
Sivapithecine (danh từ/tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chi Sivapithecus.
- The sivapithecine fossils show unique dental features. (Các hóa thạch thuộc nhóm Sivapithecine cho thấy đặc điểm răng độc đáo.)
Pliopithecus (danh từ): một chi linh trưởng nhỏ hơn, cũng thuộc thời kỳ Miocen, dễ nhầm lẫn với Sivapithecus.
- Hominid ancestor: tổ tiên của loài người (dùng trong ngữ cảnh chung).
- Miocene ape: vượn người thời Miocen (mô tả thời kỳ sống của chúng).
Sivapithecus indicus: một loài cụ thể trong chi Sivapithecus.
- Sivapithecus indicus is one of the best-known species of this genus. (Sivapithecus indicus là một trong những loài được biết đến nhiều nhất của chi này.)
Sivapithecus sivalensis: một loài khác trong chi, được đặt tên theo vùng Siwalik.
- Sivapithecus sivalensis was first described in the 19th century. (Sivapithecus sivalensis được mô tả lần đầu vào thế kỷ 19.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.